Chữ 謹 cẩn · cẩn trọng, kính cẩn
Kanji N1 · 17 nét · bộ 言 (lời) · On キン · Kun つつし(む)
Luyện viết chữ 謹
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 謹
Cách đọc
- Âm On
- キン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つつし(む)(đứng một mình)
Nghĩa
cẩn trọng, kính cẩn
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
謹む
つつしむ — Cẩn, cẩn trọng, kính cẩn
