丘陵
きゅうりょう
nounN3
Nghĩa
vùng đồi
(EN) hill; hillock
Ví dụ
飛行機から見ると、小さな丘陵は平地のように見える。
Nhìn từ máy bay, những ngọn đồi nhỏ trông giống như đồng bằng.
Mẫu câu liên quan
- 〜にくらべて— So với ~
きょねんにくらべてきゅうりょうが上がりました。
きゅうりょう
vùng đồi
(EN) hill; hillock
Nhìn từ máy bay, những ngọn đồi nhỏ trông giống như đồng bằng.
きょねんにくらべてきゅうりょうが上がりました。