Kaku Coach

給きゅう料りょう

きゅうりょう

nounN3

Nghĩa

tiền lương

(EN) salary; wages; pay

Ví dụ

きゅうりょうが上あがりました。

Lương đã tăng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này