Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc
稼
かせ
ぐ
かせぐ
verb
N3
Nghĩa
kiếm tiền
(EN) to earn (income); to make (money)
Ví dụ
アルバイトでお
金
かね
をかせぎます。
Tôi kiếm tiền bằng việc làm thêm.
Ôn chủ đề này
←
休暇
(kỳ nghỉ phép)
提案
(đề xuất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý