Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc
報
ほう
告
こく
ほうこく
verb
N3
Nghĩa
báo cáo
(EN) report; information
Ví dụ
社長
しゃちょう
にほうこくしてください。
Hãy báo cáo với giám đốc.
Ôn chủ đề này
←
発表
(thuyết trình, công bố)
提出
(nộp (giấy tờ)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý