Kaku Coach

発はっ表ぴょう

はっぴょう

verbN3

Nghĩa

thuyết trình, công bố

(EN) announcement; publication; presenting

Ví dụ

あしたクラスではっぴょうします。

Ngày mai tôi thuyết trình trước lớp.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này