Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc
作
さ
業
ぎょう
さぎょう
verb
N3
Nghĩa
thao tác, công việc
(EN) work; operation; task
Ví dụ
さぎょうは
夕方
ゆうがた
におわります。
Công việc kết thúc lúc chiều tối.
Ôn chủ đề này
←
担当
(phụ trách)
確認
(xác nhận) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý