💼 Công việc — 32 từ
仕事 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 就職しゅうしょくxin được việc
- 面接めんせつphỏng vấn
- 資格しかくbằng cấp, chứng chỉ
- 職業しょくぎょうnghề nghiệp
- 書類しょるいgiấy tờ, tài liệu
- 上司じょうしcấp trên
- 同僚どうりょうđồng nghiệp
- 名刺めいしdanh thiếp
- 給料きゅうりょうtiền lương
- 通勤つうきんđi làm (hằng ngày)
- 休暇きゅうかkỳ nghỉ phép
- 稼ぐかせぐkiếm tiền
- 提案ていあんđề xuất
- 発表はっぴょうthuyết trình, công bố
- 報告ほうこくbáo cáo
- 提出ていしゅつnộp (giấy tờ)
- 担当たんとうphụ trách
- 作業さぎょうthao tác, công việc
- 確認かくにんxác nhận
- ミスミスlỗi sơ suất
- 命令めいれいmệnh lệnh
- 指導しどうhướng dẫn, chỉ đạo
- 任せるまかせるgiao phó
- 責任せきにんtrách nhiệm
- 商品しょうひんsản phẩm
- 販売はんばいbán hàng
- 宣伝せんでんquảng cáo
- 利益りえきlợi nhuận
- 辞めるやめるnghỉ việc
- 失業しつぎょうthất nghiệp
- 引退いんたいgiải nghệ, nghỉ hưu
- 雇うやとうthuê (người làm)
32/32 từ · chủ đề Công việc
