Kaku Coach

面めん接せつ

めんせつ

verbN3

Nghĩa

phỏng vấn

(EN) interview (e.g. for a job)

Ví dụ

あしためんせつがあります。

Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này