Kaku Coach

就しゅう職しょく

しゅうしょく

verbN3

Nghĩa

xin được việc

(EN) finding employment; getting a job

Ví dụ

来年らいねんしゅうしょくします。

Năm sau tôi sẽ đi làm.

Ôn chủ đề này