書類
しょるい
nounN3
Nghĩa
giấy tờ, tài liệu
(EN) document; papers
Ví dụ
しょるいをぶちょうにわたしました。
Tôi đã đưa giấy tờ cho trưởng phòng.
Mẫu câu liên quan
- 〜にかんして— Liên quan đến ~, về vấn đề ~
このしょるいにかんしてしつもんがあります。
しょるい
giấy tờ, tài liệu
(EN) document; papers
Tôi đã đưa giấy tờ cho trưởng phòng.
このしょるいにかんしてしつもんがあります。