Kaku Coach

資し格かく

しかく

nounN3

Nghĩa

bằng cấp, chứng chỉ

(EN) qualifications; requirements; capabilities

Ví dụ

この仕事しごとにはしかくがいります。

Việc này cần có chứng chỉ.

Ôn chủ đề này