Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc
資
し
格
かく
しかく
noun
N3
Nghĩa
bằng cấp, chứng chỉ
(EN) qualifications; requirements; capabilities
Ví dụ
この
仕事
しごと
にはしかくがいります。
Việc này cần có chứng chỉ.
Ôn chủ đề này
←
面接
(phỏng vấn)
職業
(nghề nghiệp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý