Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
視
し
覚
かく
しかく
noun
N3
Nghĩa
thị giác
(EN) (sense of) sight; eyesight; vision
Ví dụ
視
し
覚
かく
は
五
ご
感
かん
の1つである。
Thị giác là một trong năm giác quan.
Ôn chủ đề này
←
死
(cái chết)
脂肪
(mỡ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý