Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
ストレス
noun
N3
Nghĩa
căng thẳng
(EN) stress
Ví dụ
ストレスがたまってきたよ。
Căng thẳng bắt đầu tích tụ lại rồi.
Ôn chủ đề này
←
脂肪
(mỡ)
治療
(trị liệu, điều trị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý