Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
脂
し
肪
ぼう
しぼう
noun
N3
Nghĩa
mỡ
(EN) fat; grease; blubber
Ví dụ
どの
辺
へん
に
脂
し
肪
ぼう
がついているの?
Mỡ đang tích tụ ở vùng nào vậy?
Ôn chủ đề này
←
視覚
(thị giác)
ストレス
(căng thẳng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý