Kaku Coach

脂し肪ぼう

しぼう

nounN3

Nghĩa

mỡ

(EN) fat; grease; blubber

Ví dụ

どの辺へんに脂し肪ぼうがついているの?

Mỡ đang tích tụ ở vùng nào vậy?

Ôn chủ đề này