Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
志
し
望
ぼう
しぼう
verb
N3
Nghĩa
nguyện vọng
(EN) wish; desire; ambition
Ví dụ
あの
大
だい
学
がく
は
私
わたし
の
第
だい
1
志
し
望
ぼう
だった。
Trường đại học đó là nguyện vọng số một của tôi.
Ôn chủ đề này
←
指揮
(sự chỉ huy)
私用
(việc riêng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý