Kaku Coach

志し望ぼう

しぼう

verbN3

Nghĩa

nguyện vọng

(EN) wish; desire; ambition

Ví dụ

あの大だい学がくは私わたしの第だい1志し望ぼうだった。

Trường đại học đó là nguyện vọng số một của tôi.

Ôn chủ đề này