Kaku Coach

私し用よう

しよう

verbN3

Nghĩa

việc riêng

(EN) personal use; private use

Ví dụ

上じょう司しは会かい社しゃの電でん話わで私用しようの電話をかけでんわをかけたといって私わたしをひどく叱しかった。

Sếp đã mắng tôi rất nặng vì gọi điện thoại việc riêng bằng điện thoại công ty.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này