Kaku Coach

仕し様よう

しよう

nounN3

Nghĩa

quy cách

(EN) way; method; means

Ví dụ

仕し様よう、価か格かくは変へん更こうすることがあります。

Quy cách và giá cả có thể thay đổi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này