Kaku Coach

操そう縦じゅう

そうじゅう

verbN3

Nghĩa

điều khiển

(EN) steering; piloting; flying

Ví dụ

この自じ動どう車しゃは操そう縦じゅうしやすい。

Chiếc ô tô này rất dễ điều khiển.

Ôn chủ đề này