Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
操
そう
縦
じゅう
そうじゅう
verb
N3
Nghĩa
điều khiển
(EN) steering; piloting; flying
Ví dụ
この
自
じ
動
どう
車
しゃ
は
操
そう
縦
じゅう
しやすい。
Chiếc ô tô này rất dễ điều khiển.
Ôn chủ đề này
←
選考
(tuyển chọn)
デザイン
(thiết kế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý