💼 Công việc & văn phòng — 77 từ
仕事と会社 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 支給しきゅうcấp phát
- 支店してんchi nhánh
- 職しょくnghề nghiệp
- 助手じょしゅtrợ lý
- 処理しょりxử lý
- 推薦すいせんsự giới thiệu
- スケジュールスケジュールlịch trình
- 設計せっけいthiết kế
- 扱うあつかうđối xử
- 委員いいんủy viên
- 依頼いらいnhờ vả, ủy thác
- 印刷いんさつin ấn
- 延期えんきhoãn, hoãn lại
- 納めるおさめるnộp, đóng
- オフィスオフィスvăn phòng
- 会計かいけいthanh toán
- 会合かいごうcuộc họp
- 係かかりnhân viên phụ trách
- 活躍かつやくhoạt động tích cực
- 勘定かんじょうthanh toán
- 監督かんとくđạo diễn
- 管理かんりquản lý
- 技師ぎしKỹ sư
- 休息きゅうそくhưu tức
- 教授きょうじゅgiáo sư
- 許可きょかhứa khả
- 局きょくcục
- 記録きろくkỷ lục
- 建設けんせつkiến thiết
- 建築けんちくkiến trúc
- 現場げんばhiện trường
- 工場こうばnhà xưởng
- 命じるめいじるra lệnh
- 役やくvai trò
- 役割やくわりvai trò
- 有能ゆうのうcó năng lực, tài năng
- 労働ろうどうlao động
- 異動いどうđiều động
- 官僚かんりょうquan liêu
- 協議きょうぎhội nghị, thảo luận
- 決行けっこうquyết định thực hiện
- 航海こうかいhàng hải
- 操作そうさthao tác
- 組織そしきtổ chức
- 備えるそなえるchuẩn bị
- 大使たいしđại sứ
- 代表だいひょうđại biểu
- タイプライタータイプライターmáy đánh chữ
- 代理だいりđại lý
- 立場たちばlập trường
- 調査ちょうさđiều tra
- 就くつくnhậm chức
- 勤めつとめcông việc
- 務めつとめbổn phận
- 手間てまtốn công sức
- 載せるのせるđăng tải, đặt lên
- 配達はいたつphát hàng
- パイロットパイロットphi công
- 働きはたらきhoạt động
- 発行はっこうphát hành
- プランプランkế hoạch
- プロプロchuyên nghiệp
- 分野ぶんやlĩnh vực
- 包装ほうそうbao gói, đóng gói, bao bì
- ボーイボーイbồi bàn, thiếu niên
- 指揮しきsự chỉ huy
- 志望しぼうnguyện vọng
- 私用しようviệc riêng
- 仕様しようquy cách
- 照明しょうめいchiếu minh
- 正規せいきchính quy
- 選考せんこうtuyển chọn
- 操縦そうじゅうđiều khiển
- デザインデザインthiết kế
- 諮るはかるtham vấn
- 班はんtổ
- 判はんcon dấu
77/77 từ · chủ đề Công việc & văn phòng
