Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
プラン
noun
N3
Nghĩa
kế hoạch
(EN) plan; scheme
Ví dụ
週
しゅう
末
まつ
のプランは?
Cuối tuần này có kế hoạch gì chưa?
Ôn chủ đề này
←
発行
(phát hành)
プロ
(chuyên nghiệp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý