Kaku Coach

発はっ行こう

はっこう

verbN3

Nghĩa

phát hành

(EN) publication (of a newspaper, magazine, book, etc.); issue

Ví dụ

その新しん聞ぶんは発はっ行こう部ぶ数すうが多おおい。

Tờ báo đó có số lượng phát hành lớn.

Ôn chủ đề này