Kaku Coach

分ぶん野や

ぶんや

nounN3

Nghĩa

lĩnh vực

(EN) field; sphere; realm

Ví dụ

彼かれはこの分ぶん野やでは草くさ分わけだ。

Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.

Ôn chủ đề này