Kaku Coach

指し揮き

しき

verbN3

Nghĩa

sự chỉ huy

(EN) command; direction; supervision

Ví dụ

我われ々は彼かれの指し揮き下したにいる。

Chúng ta đang ở dưới quyền chỉ huy của anh ấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này