Kaku Coach

照しょう明めい

しょうめい

verbN3

Nghĩa

chiếu minh

(EN) illumination; lighting

Ví dụ

人ひとのいない部屋へやの照しょう明めいをこまめに消けす。

Tắt đèn ở những phòng không có người một cách cẩn thận.

Ôn chủ đề này