Kaku Coach

デザイン

verbN3

Nghĩa

thiết kế

(EN) design

Ví dụ

マユコは自じ分ぶんの服ふくをデザインした。

Mayuko đã tự thiết kế trang phục cho mình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này