Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
配
はい
達
たつ
はいたつ
verb
N3
Nghĩa
phát hàng
(EN) delivery
Ví dụ
配達は
有
ゆう
料
りょう
ですか。
Phát hàng có tính phí không?
Ôn chủ đề này
←
載せる
(đăng tải, đặt lên)
パイロット
(phi công) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý