Kaku Coach

監かん督とく

かんとく

verbN3

Nghĩa

đạo diễn

(EN) supervision; control; superintendence

Ví dụ

その監かん督とくは批ひ評ひょうを気きにする。

Vị đạo diễn đó bận tâm về những lời phê bình.

Ôn chủ đề này