Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
休
きゅう
息
そく
きゅうそく
verb
N3
Nghĩa
hưu tức
(EN) rest; relief; relaxation
Ví dụ
休
きゅう
息
そく
しろ。
Hãy nghỉ ngơi đi.
Ôn chủ đề này
←
技師
(Kỹ sư)
教授
(giáo sư) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý