Kaku Coach

労ろう働どう

ろうどう

verbN3

Nghĩa

lao động

(EN) labor; labour; work

Ví dụ

彼かれは労ろう働どうの給きゅう料りょうを何ももらわなかった。

Anh ấy không nhận được bất kỳ khoản tiền công lao động nào.

Ôn chủ đề này