Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
有
ゆう
能
のう
ゆうのう
na-adjective
N3
Nghĩa
có năng lực, tài năng
(EN) able; capable; competent
Ví dụ
彼
かれ
は
非
ひ
常
じょう
に
有
ゆう
能
のう
である。
Anh ấy cực kỳ có năng lực.
Ôn chủ đề này
←
役割
(vai trò)
労働
(lao động) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý