Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
工
こう
場
ば
こうば
noun
N3
Nghĩa
nhà xưởng
(EN) factory; plant; mill
Ví dụ
彼
かれ
らは工場で
働
はたら
いた。
Họ đã làm việc ở nhà xưởng.
Ôn chủ đề này
←
現場
(hiện trường)
命じる
(ra lệnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý