Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
現
げん
場
ば
げんば
noun
N3
Nghĩa
hiện trường
(EN) actual spot; scene (of a crime, accident, etc.)
Ví dụ
私
わたし
は現場に行ってみた。
Tôi đã thử đến hiện trường.
Ôn chủ đề này
←
建築
(kiến trúc)
工場
(nhà xưởng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý