Kaku Coach

建けん築ちく

けんちく

verbN3

Nghĩa

kiến trúc

(EN) construction; architecture (of buildings)

Ví dụ

建けん築ちく資し材ざいは今いま高い。

Vật liệu xây dựng hiện nay rất đắt.

Ôn chủ đề này