Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
建
けん
築
ちく
けんちく
verb
N3
Nghĩa
kiến trúc
(EN) construction; architecture (of buildings)
Ví dụ
建
けん
築
ちく
資
し
材
ざい
は
今
いま
高い。
Vật liệu xây dựng hiện nay rất đắt.
Ôn chủ đề này
←
建設
(kiến thiết)
現場
(hiện trường) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý