Kaku Coach

建けん設せつ

けんせつ

verbN3

Nghĩa

kiến thiết

(EN) construction; establishment

Ví dụ

新あたらしい橋はしの建けん設せつが進しん行こう中ちゅうだ。

Việc xây dựng cây cầu mới đang tiến hành.

Ôn chủ đề này