Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
命
めい
じる
めいじる
verb
N3
Nghĩa
ra lệnh
(EN) to order; to command
Ví dụ
回
まわ
れ
右
みぎ
を
命
めい
じる。
Ra lệnh quay đằng sau.
Ôn chủ đề này
←
工場
(nhà xưởng)
役
(vai trò) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý