航海
こうかい
verbN3
Nghĩa
hàng hải
(EN) (sea) voyage; navigation; sailing
Ví dụ
彼らは航海に出た。
Họ đã lên đường hải trình.
Mẫu câu liên quan
- 〜てしょうがない— ~ quá, không chịu nổi
あのときのことをこうかいしてしょうがない。
こうかい
hàng hải
(EN) (sea) voyage; navigation; sailing
Họ đã lên đường hải trình.
あのときのことをこうかいしてしょうがない。