Kaku Coach

操そう作さ

そうさ

verbN3

Nghĩa

thao tác

(EN) operation; management; handling

Ví dụ

彼かれは新あたらしい機き械かいを操そう作さした。

Anh ấy đã vận hành cỗ máy mới.

Ôn chủ đề này