Kaku Coach

スケジュール

nounN3

Nghĩa

lịch trình

(EN) schedule; program; calendar

Ví dụ

電でん車しゃはスケジュール通とおりに駅えきを出でた。

Tàu điện rời ga đúng lịch trình.

Ôn chủ đề này