Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
スケジュール
noun
N3
Nghĩa
lịch trình
(EN) schedule; program; calendar
Ví dụ
電
でん
車
しゃ
はスケジュール
通
とお
りに
駅
えき
を
出
で
た。
Tàu điện rời ga đúng lịch trình.
Ôn chủ đề này
←
推薦
(sự giới thiệu)
設計
(thiết kế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý