Kaku Coach

設せっ計けい

せっけい

verbN3

Nghĩa

thiết kế

(EN) plan; design; layout

Ví dụ

彼かれがその車くるまを設せっ計けいした。

Anh ấy đã thiết kế chiếc xe đó.

Ôn chủ đề này