Kaku Coach

印いん刷さつ

いんさつ

verbN3

Nghĩa

in ấn

(EN) printing

Ví dụ

印いん刷さつインキが不ふ足そくしている。

Mực in đang bị thiếu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này