Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
印
いん
刷
さつ
いんさつ
verb
N3
Nghĩa
in ấn
(EN) printing
Ví dụ
印
いん
刷
さつ
インキが
不
ふ
足
そく
している。
Mực in đang bị thiếu.
Mẫu câu liên quan
〜に足る
— Đáng để ~ (xứng đáng, đủ tư cách)
ビルは印刷業でいい暮らしをするに足るお金をかせいだ。
Ôn chủ đề này
←
依頼
(nhờ vả, ủy thác)
延期
(hoãn, hoãn lại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý