Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
オフィス
noun
N3
Nghĩa
văn phòng
(EN) office
Ví dụ
彼
かれ
は
大
おお
急
いそ
ぎでオフィスを
去
さ
った。
Anh ấy vội vã rời khỏi văn phòng.
Ôn chủ đề này
←
納める
(nộp, đóng)
会計
(thanh toán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý