Kaku Coach

係かかり

かかり

nounN3

Nghĩa

nhân viên phụ trách

(EN) charge; duty; person in charge

Ví dụ

こちら国こく際さい電でん話わの係かかりです。

Đây là nhân viên tổng đài quốc tế.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này