係
かかり
nounN3
Nghĩa
nhân viên phụ trách
(EN) charge; duty; person in charge
Ví dụ
こちら国際電話の係りです。
Đây là nhân viên tổng đài quốc tế.
Mẫu câu liên quan
- 〜つ〜つ— Khi thì ~ khi thì ~ (hai trạng thái đan xen)
両者の関係は持ちつ持たれつで都合がいいものだ。
- 〜とは— ~ là gì? / ~ nghĩa là (định nghĩa, ngạc nhiên)
彼はその事件とは何らかの関係がある。
- 〜くらい/ぐらい— Khoảng chừng ~
ここから山まで一じかんぐらいかかります。
