Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
会
かい
合
ごう
かいごう
verb
N3
Nghĩa
cuộc họp
(EN) meeting; assembly; gathering
Ví dụ
会
かい
合
ごう
を
開
ひら
いている。
Đang tổ chức cuộc họp.
Ôn chủ đề này
←
会計
(thanh toán)
係
(nhân viên phụ trách) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý