Kaku Coach

活かつ躍やく

かつやく

verbN3

Nghĩa

hoạt động tích cực

(EN) activity (esp. energetic or successful); great efforts; active participation

Ví dụ

仕し事ごとでご活かつ躍やくですね。

Anh đang rất thành công trong công việc nhỉ.

Ôn chủ đề này