Chữ 躍 dược · nhảy, nhảy vọt
Kanji N1 · 21 nét · bộ 足 (chân) · On ヤク · Kun おど(る)
Luyện viết chữ 躍
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 躍
Cách đọc
- Âm On
- ヤク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おど(る)(đứng một mình)
Nghĩa
nhảy, nhảy vọt
Thứ tự nét — 21 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
活躍
かつやく — hoạt động tích cực
Câu ví dụ
仕事でご活躍ですね。
Anh đang rất thành công trong công việc nhỉ.
