Chữ 距 cự · khoảng cách, cự li
Kanji N1 · 12 nét · bộ 足 (chân) · On キョ · Kun へだ(たる)・けづめ
Luyện viết chữ 距
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 12 nét · bộ 足 (chân) · On キョ · Kun へだ(たる)・けづめ
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.