Kaku Coach

Luyện viết chữ 踏

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 踏

Cách đọc

Âm On
トウ(trong từ ghép)
Âm Kun
ふ(む)・ふ(まえる)(đứng một mình)

Nghĩa

giẫm, đạp

Thứ tự nét — 15 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 踏む

    ふむ — Giẫm, đạp lên

  • 踏切

    ふみきり — Chắn tàu

  • 踏み込む

    ふみこむ — bước vào, can thiệp sâu

  • 踏まえる

    ふまえる — căn cứ vào, dựa trên

Câu ví dụ

  • 割れわれたガラスを踏ふむな。

    Đừng giẫm lên kính vỡ.

  • 警けい報ほう機きが鳴なっているときは絶ぜっ対たいに踏ふみ切きりを渡わたらないでください。

    Tuyệt đối không đi qua chắn tàu khi chuông báo động đang reo.

Các chữ cùng bộ 足 (chân)

Xem trang bộ 足 →