Chữ 践 tiễn · thực tiễn, giẫm
Kanji N1 · 13 nét · bộ 足 (chân) · On セン · Kun ふ(む)
Luyện viết chữ 践
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 践
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふ(む)(đứng một mình)
Nghĩa
thực tiễn, giẫm
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
実践
じっせん — thực tiễn
Câu ví dụ
理論と実践が伴うとは限らない。
Lý thuyết không nhất thiết lúc nào cũng đi đôi với thực tiễn.
