Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
納
おさ
める
おさめる
verb
N3
Nghĩa
nộp, đóng
(EN) to put (into); to put away (in); to put back (in)
Ôn chủ đề này
←
延期
(hoãn, hoãn lại)
オフィス
(văn phòng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý